regadío
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đất đai màu mỡ; đất được tưới tiêudanh từfertile land; irrigated land
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regadíoDạng gốc (base form)
- regadíosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh