Dịch

regadío

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đất đai màu mỡ; đất được tưới tiêudanh từfertile land; irrigated land

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regadíoDạng gốc (base form)
  2. regadíosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI