regañadientes
C1trạng từ (adverb)
/reˌɡaɲaˈdjentes/
Nghĩa chính
- Chỉ được sử dụng trong regañadientestrạng từonly used in a regañadientes
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a regañadientes | Một cách miễn cưỡng |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a regañadientes | Một cách miễn cưỡng |