Dịch

a regañadientes

trạng từ (adverb)
/a reˌɡaɲaˈdjentes/

Nghĩa chính

  1. Một cách miễn cưỡngtrạng từreluctantly, grudgingly

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , ( , ) Pachón .

Ngôn ngữ khác

AI