Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a regañadientes
trạng từ
(adverb)
/a reˌɡaɲaˈdjentes/
Nghĩa chính
1
Một cách miễn cưỡng
trạng từ
reluctantly, grudgingly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a cara de perro
de mala gana
Ví dụ
Los
hermanos
Amador
,
Raimundo
y
Rafael
,
arrastrados
a
un
estudio
a
regañadientes
(
no
se
soportaban
,
y
así
siguen
)
por
el
productor
Ricardo
Pachón
para
dejar
constancia
en
un
disco
de
su
arte
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reluctantly
Miễn cưỡng
AI
1
Một cách miễn cưỡng
1
Một cách miễn cưỡng
1
Một cách miễn cưỡng