Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
refutable
tính từ
(adjective)
/refuˈtable/
Nghĩa chính
1
Có thể bác bỏ
tính từ
refutable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
refutable
Dạng gốc
(base form)
refutable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
refutable
Có thể bác, có thể bẻ lại
AI
1
Có thể bác bỏ
1
Có thể bác bỏ
1
Có thể bác bỏ