Dịch

refugiado

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/refuˈxjado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến người tị nạntính từrelated to refugees
  2. Người tị nạndanh từrefugee
  3. Quá khứ phân từ của refugiarđộng từpast participle of refugiar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refugiadoDạng gốc (base form)
  2. refugiadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. refugiadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. refugiadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

campo de refugiadosdanh từTrại tị nạn

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Con tàu đầy người tị nạn từ Cuba.
  • Dadaab .Dadaab là một trại tị nạn ở Kenya.
  • .Người tị nạn chiến đấu chống đói.

AI