refugiado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/refuˈxjado/nguồn
Nghĩa chính
- Liên quan đến người tị nạntính từrelated to refugees
- Người tị nạndanh từrefugee
- Quá khứ phân từ của refugiarđộng từpast participle of refugiar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refugiadoDạng gốc (base form)
- refugiadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- refugiadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- refugiadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| campo de refugiadosdanh từ | danh từ | Trại tị nạn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Con tàu đầy người tị nạn từ Cuba.
- Dadaab .Dadaab là một trại tị nạn ở Kenya.
- .Người tị nạn chiến đấu chống đói.