refrescar
B1động từ (verb)
/refɾesˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm mát, làm mới, làm sảng khoáiđộng từto refresh
- Gợi lại, nhắc nhớđộng từto jog (stimulate a person's memory)
- Làm thơm mátđộng từto freshen (the breath)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể refrescarDanh động từ refrescandoPhân từ refrescado
| Presente | |
|---|---|
| yo | refresco |
| tú | refrescas |
| él/ella/Ud. | refresca |
| nosotros | refrescamos |
| vosotros | refrescáis |
| ellos/Uds. | refrescan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| refrescar la memoriađộng từ | động từ | Làm mới lại ký ức của ai đó |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc refrescarVí dụ
- , .Ban đêm phải đắp chăn vì trời trở lạnh.
- , .Khi mua hai cái pizza, được tặng miễn phí một đồ uống có ga.
- , .Lấy khăn choàng đi, trời sắp lạnh rồi đấy.