refracción
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/refɾaɡˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự khúc xạdanh từrefraction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refracciónDạng gốc (base form)
- refraccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ángulo de refracción | Góc khúc xạ | |
| índice de refracción | Chiết suất |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh