refinar
B2động từ (verb)
/refiˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Tinh chế, trau chuốtđộng từto refine
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể refinarDanh động từ refinandoPhân từ refinado
| Presente | |
|---|---|
| yo | refino |
| tú | refinas |
| él/ella/Ud. | refina |
| nosotros | refinamos |
| vosotros | refináis |
| ellos/Uds. | refinan |
Họ từ (word family)
cùng gốc refinarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy có phần kiểu cách.
- .Cô ấy thanh lịch và quý phái.
- .Giáo dục giúp con người trở nên tao nhã hơn.