Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reentrante
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Người quay trở lại
tính từ
reentrant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reentrante
Dạng gốc
(base form)
reentrante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reentrant
Đang nhập lại; hướng vào trong
AI
1
Người quay trở lại
1
Người quay trở lại
1
Người quay trở lại