reembolsable
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể hoàn trảtính từrefundable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reembolsableDạng gốc (base form)
- reembolsablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- FCAS . , FCAS, , 59 .