reedificación
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reedifikaˈθjon/
Nghĩa chính
- Xây dựng lạidanh từreconstruction, rebuilding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reedificaciónDạng gốc (base form)
- reedificacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh