Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reductible
tính từ
(adjective)
/reduɡˈtible/
Nghĩa chính
1
Có thể giảm bớt
tính từ
reducible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reductible
Dạng gốc
(base form)
reductible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reducible
Có khả năng giảm bớt
AI
1
Có thể giảm bớt
1
Có thể giảm bớt
1
Có thể giảm bớt