Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redición
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rediˈsjon/
Nghĩa chính
1
Lặp đi lặp lại
danh từ
repeating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redición
Dạng gốc
(base form)
redici
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
多次
duō cì
Lặp đi lặp lại, năm lần bảy lượt
口口声声
kǒu kou shēng shēng
Khăng khăng, luôn mồm, lặp đi lặp lại
周而复始
zhōu ér fù shǐ
Tuần hoàn, lặp đi lặp lại
Tiếng Anh
repeating
Lặp lại, tái diễn
AI
1
Lặp đi lặp lại
1
Lặp đi lặp lại
1
Lặp đi lặp lại