Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redesarrollo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/redesaˈroʝo/
Nghĩa chính
1
Tái phát triển
danh từ
redevelopment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redesarrollo
Dạng gốc
(base form)
redesarrollo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
redevelopment
Sự phát triển lại
AI
1
Tái phát triển
1
Tái phát triển
1
Tái phát triển