redactor
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/redaɡˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Biên tập viên (đặc biệt là của một ấn phẩm)danh từeditor (especially of a publication)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- redactorDạng gốc (base form)
- redactoresSố nhiều (plural)
- redactorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- redactoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| redactor jefedanh từ | danh từ | Tổng biên tập |
Ví dụ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh