Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recurrentemente
C2
trạng từ
(adverb)
/rekuˌrenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Thường xuyên
trạng từ
recurrently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
经常
jīng cháng
Thường xuyên, hay
常常
cháng cháng
Thường, thường xuyên, hay
常
cháng
Thường xuyên, hay
Tiếng Anh
recurrently
Một cách lặp đi lặp lại
AI
1
Thường xuyên
1
Thường xuyên
1
Thường xuyên