recuadro
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈkwadɾo/
Nghĩa chính
- Tấm bảng (trên tường)danh từpanel (in a wall)
- Cái hộp, cái hộp nhỏ (trong một tờ báo)danh từbox, inset (in a newspaper)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recuadroDạng gốc (base form)
- recuadrosSố nhiều (plural)