Dịch

recuadro

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈkwadɾo/

Nghĩa chính

  1. Tấm bảng (trên tường)danh từpanel (in a wall)
  2. Cái hộp, cái hộp nhỏ (trong một tờ báo)danh từbox, inset (in a newspaper)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recuadroDạng gốc (base form)
  2. recuadrosSố nhiều (plural)

AI