Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recreacional
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giải trí
tính từ
recreational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recreacional
Dạng gốc
(base form)
recreacional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
娱乐
yú lè
Giải trí
Tiếng Anh
recreational
Thuộc về giải trí
AI
1
Giải trí
1
Giải trí
1
Giải trí