Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/reˈkɾia/
Nghĩa chính
1
Chăn nuôi (gia súc)
danh từ
rearing (of livestock)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recría
Dạng gốc
(base form)
recría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rearing
Sự nuôi dưỡng, việc nuôi con
AI
1
Chăn nuôi (gia súc)
1
Chăn nuôi (gia súc)
1
Chăn nuôi (gia súc)