recoveco
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rekoˈbeko/
Nghĩa chính
- Ngóc ngáchdanh từnook, cranny
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recovecoDạng gốc (base form)
- recovecosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh