Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reconducible
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể hòa giải được
tính từ
reconcilable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reconducible
Dạng gốc
(base form)
reconducible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reconcilable
Có khả năng hòa giải
AI
1
Có thể hòa giải được
1
Có thể hòa giải được
1
Có thể hòa giải được