Dịch

reconducción

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gia hạn (hợp đồng thuê, khoản vay, v.v.)danh từrenewal (of a lease, loan, etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reconducciónDạng gốc (base form)
  2. reconduccionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI