reconducción
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gia hạn (hợp đồng thuê, khoản vay, v.v.)danh từrenewal (of a lease, loan, etc.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reconducciónDạng gốc (base form)
- reconduccionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh