recolecta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rekoˈleɡta/
Nghĩa chính
- Bộ sưu tập; tụ tậpdanh từcollection; gathering
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recolectaDạng gốc (base form)
- recolectasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recolectar miel | Thu hoạch mật ong | |
| recolectar semen | Lấy tinh dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc recolectaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh