reciclaje
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reθiˈklaxe/
Nghĩa chính
- Tái chếdanh từrecycling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reciclajeDạng gốc (base form)
- reciclajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| programa de reciclaje | Chương trình tái chế | |
| reciclaje de papel | Tái chế giấy | |
| reciclaje de residuos | Tái chế rác thải | |
| reciclaje industrial | Tái chế công nghiệp | |
| sistema de reciclaje | Hệ thống tái chế | |
| papelera de reciclajedanh từ | danh từ | Thùng rác (trong Microsoft Windows) |
| reciclaje de cartón | Tái chế bìa cứng | |
| reciclaje de caucho | Tái chế cao su |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Những gì con người thường gọi là tái chế thực tế ít có tính tái chế.
- .Việc tái chế đã tồn tại từ lâu trước khi con người xuất hiện.
- : .Việc tái chế sẽ hiệu quả hơn nếu chi phí quản lý phần lớn do các nhà sản xuất chịu.