Dịch

reciclador

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/resiklaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Tái chếtính từrecycling
  2. Người tái chếdanh từrecycler

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recicladorDạng gốc (base form)
  2. recicladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. recicladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. recicladoraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , , .

AI