rechoncho
C2tính từ (adjective)
/reˈt͡ʃont͡ʃo/
Nghĩa chính
- Ngồi xổm; ngắn và rộngtính từsquat; short and wide
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rechonchoDạng gốc (base form)
- rechonchasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- rechonchosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- rechonchaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh