Dịch

rechoncho

C2tính từ (adjective)
/reˈt͡ʃont͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Ngồi xổm; ngắn và rộngtính từsquat; short and wide

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rechonchoDạng gốc (base form)
  2. rechonchasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. rechonchosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. rechonchaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI