Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
recesivo
C2
tính từ
(adjective)
/reseˈsibo/
Nghĩa chính
1
Suy thoái
tính từ
recessionary
2
Lặn
tính từ
recessive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recesivo
Dạng gốc
(base form)
recesiv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
recesivo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
recesiv
a
Giống cái
(feminine)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
gen recesivo
Gen lặn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
recessive
Lùi lại, thụt lùi
recessionary
Liên quan đến một cuộc suy thoái
AI
1
Suy thoái
2
Lặn
1
Suy thoái
2
Lặn
1
Suy thoái
2
Lặn