Dịch

recesión

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reθeˈsjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Suy thoáidanh từrecession

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recesiónDạng gốc (base form)
  2. recesionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

recesión del mercadoChưa có nghĩa
recesión económicaChưa có nghĩa
recesión globalChưa có nghĩa
recesión profundaChưa có nghĩa
recesión prolongadaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Doanh nghiệp của tôi bế tắc vì suy thoái
  • .Kinh tế toàn cầu hiện đang trong suy thoái
  • .Nhật Bản vẫn đang cố gắng thoát khỏi suy thoái

AI