Dịch

recaudatorio

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sự thu thuếtính từcollection, tax collection

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recaudatorioDạng gốc (base form)
  2. recaudatoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. recaudatoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. recaudatoriaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .

AI