recaudatorio
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sự thu thuếtính từcollection, tax collection
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recaudatorioDạng gốc (base form)
- recaudatoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- recaudatoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- recaudatoriaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh