Dịch

recargo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈkaɾɡo/

Nghĩa chính

  1. Phụ phídanh từsurcharge; extra charge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recargoDạng gốc (base form)
  2. recargosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI