Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recargo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈkaɾɡo/
Nghĩa chính
1
Phụ phí
danh từ
surcharge; extra charge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recargo
Dạng gốc
(base form)
recargo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
水
shuǐ
Thu nhập thêm, phụ phí
Tiếng Anh
surcharge
Phụ phí
AI
1
Phụ phí
1
Phụ phí
1
Phụ phí