Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recalentador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lò hâm nóng
danh từ
reheater
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recalentador
Dạng gốc
(base form)
recalentador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reheater
Dụng cụ để hâm lại, dụng cụ đun nóng lại
AI
1
Lò hâm nóng
1
Lò hâm nóng
1
Lò hâm nóng