Dịch

reheater

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ để hâm lại, dụng cụ đun nóng lạidanh từOne who, or that which, reheats.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reheaterDạng gốc (base form)
  2. reheatersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI