recaída
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rekaˈida/
Nghĩa chính
- Tái phátdanh từrelapse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recaídaDạng gốc (base form)
- recaídasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh