Dịch

recaída

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rekaˈida/

Nghĩa chính

  1. Tái phátdanh từrelapse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recaídaDạng gốc (base form)
  2. recaídasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI