Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recíprocamente
C2
trạng từ
(adverb)
/reˌsipɾokaˈmente/
Nghĩa chính
1
Qua lại
trạng từ
reciprocally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
互相
hù xiāng
Lẫn nhau, qua lại
相
xiāng
Lẫn nhau, qua lại
Tiếng Anh
reciprocally
Một cách tương hỗ; bằng cách đáp lại (ví dụ như một ân huệ, sự xúc phạm, v.v.)
AI
1
Qua lại
1
Qua lại
1
Qua lại