Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rebozado
C2
tính từ
(adjective)
/reboˈsado/
Nghĩa chính
1
Tẩm bột
tính từ
battered, breaded
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rebozado
Dạng gốc
(base form)
rebozad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rebozado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rebozad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
battered
Cũ nát, tơi tả, sờn cũ
AI
1
Tẩm bột
1
Tẩm bột
1
Tẩm bột