Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reboot
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/riˈbut/
Nghĩa chính
1
Khởi động lại (ví dụ khởi động lại)
danh từ
reboot (instance of rebooting)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reboot
Khởi động lại
AI
1
Khởi động lại (ví dụ khởi động lại)
1
Khởi động lại (ví dụ khởi động lại)
1
Khởi động lại (ví dụ khởi động lại)