Dịch

rebase

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈbase/

Nghĩa chính

  1. Vượt qua, vượt qua (ví dụ: một chiếc xe)danh từpassing, overtaking (e.g. of a vehicle)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rebaseDạng gốc (base form)
  2. rebasesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI