rebase
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈbase/
Nghĩa chính
- Vượt qua, vượt qua (ví dụ: một chiếc xe)danh từpassing, overtaking (e.g. of a vehicle)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rebaseDạng gốc (base form)
- rebasesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh