rebañar
động từ (verb)
/rebaˈɲaɾ/
Nghĩa chính
- Lau chùi (thức ăn hoặc nước sốt, ví dụ như với bánh mì)động từto mop up (food or sauce, e.g. with bread)
- Cùng nhau cạo (tiền)động từto scrape together (money)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rebañarDanh động từ rebañandoPhân từ rebañado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rebaño |
| tú | rebañas |
| él/ella/Ud. | rebaña |
| nosotros | rebañamos |
| vosotros | rebañáis |
| ellos/Uds. | rebañan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh