Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reasignación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tái bổ nhiệm
danh từ
reassignment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reasignación
Dạng gốc
(base form)
reasignaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reassignment
Sự phân công lại, bố trí lại
AI
1
Tái bổ nhiệm
1
Tái bổ nhiệm
1
Tái bổ nhiệm