Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rearreglo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sắp xếp lại
danh từ
rearrangement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rearreglo
Dạng gốc
(base form)
rearreglo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
整理
zhěng lǐ
Chấn chỉnh, sắp xếp lại
Tiếng Anh
rearrangement
Sự sắp xếp lại
AI
1
Sắp xếp lại
1
Sắp xếp lại
1
Sắp xếp lại