Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reagrupamiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reaɡɾupaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Tập hợp lại
danh từ
regrouping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reagrupamiento
Dạng gốc
(base form)
reagrupamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
regrouping
Sự tập hợp lại, việc tái nhóm
AI
1
Tập hợp lại
1
Tập hợp lại
1
Tập hợp lại