regrouping
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tập hợp lại, việc tái nhómdanh từA new grouping; the act or result of grouping again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regroupingDạng gốc (base form)
- regroupingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha