Dịch

regrouping

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tập hợp lại, việc tái nhómdanh từA new grouping; the act or result of grouping again.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regroupingDạng gốc (base form)
  2. regroupingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI