Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rayo gamma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌraʃo ˈɡama/
Nghĩa chính
1
Tia gamma
qua tiếng Anh
danh từ
gamma ray
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rayo gamma
Dạng gốc
(base form)
rayo
s gamma
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gamma ray
Tia gamma
AI
1
Tia gamma
1
Tia gamma
1
Tia gamma