rave
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈrabe/
Nghĩa chính
- Tiệc rave, bữa tiệc ravedanh từrave (party)
- Họ ngườidanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- raveDạng gốc (base form)
- ravesSố nhiều (plural)
- f same meaningDạng gốc (base form)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh