Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rauco
tính từ
(adjective)
/ˈrauko/
Nghĩa chính
1
Khàn giọng; khàn khàn
tính từ
hoarse; husky
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rauco
Dạng gốc
(base form)
rauc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rauco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rauc
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hoarse
Khàn
AI
1
Khàn giọng
1
Khàn giọng
1
Khàn giọng