Dịch

rauco

tính từ (adjective)
/ˈrauko/

Nghĩa chính

  1. Khàn giọng; khàn khàntính từhoarse; husky

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raucoDạng gốc (base form)
  2. raucasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. raucosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. raucaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI