Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ratán
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/raˈtan/
Nghĩa chính
1
Mây tre đan
danh từ
rattan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ratán
Dạng gốc
(base form)
rat
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rattan
Mây, song
AI
1
Mây tre đan
1
Mây tre đan
1
Mây tre đan