rasgado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/rasˈɡado/
Nghĩa chính
- Vết ráchdanh từrip (in material, clothes etc.)
- Phân từ hai của rasgarđộng từpast participle of rasgar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy có đôi mắt một mí rất đẹp.
- .Giọng của cô ấy hơi khàn.
- Tom .Giọng của Tom nghe khàn đặc như tiếng chổi cọ cũ.