Dịch

rasgado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/rasˈɡado/

Nghĩa chính

  1. Vết ráchdanh từrip (in material, clothes etc.)
  2. Phân từ hai của rasgarđộng từpast participle of rasgar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rasgadoDạng gốc (base form)
  2. rasgadosSố nhiều (plural)
  3. rasgadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. rasgadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Cô ấy có đôi mắt một mí rất đẹp.
  • .Giọng của cô ấy hơi khàn.
  • Tom .Giọng của Tom nghe khàn đặc như tiếng chổi cọ cũ.

AI