Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rarito
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lập dị, mọt sách, biến thái (người lạ)
tính từ
geek, nerd, pervy (strange person)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rarito
Dạng gốc
(base form)
rarit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rarito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rarit
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
geek
Diễn viên xiếc quái dị
AI
1
Lập dị
1
Lập dị
1
Lập dị