Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raquis
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈrakis/
Nghĩa chính
1
Cuống lá
danh từ
rachis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rachis
Cột sống, hoặc đốt sống của cột sống
AI
1
Cuống lá
1
Cuống lá
1
Cuống lá