Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rappel
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Leo lên
danh từ
rappel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rappel
Dạng gốc
(base form)
rappel
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rappel
rappel
ling
Sự bắt cặp
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
上
shàng
Lên, leo lên, trèo lên
Tiếng Anh
rappel
Đi xuống bằng một sợi dây
AI
1
Leo lên
1
Leo lên
1
Leo lên